common matrimony vine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây Ninh hạ kỷ tử: Một loài cây bụi rụng lá, có cành gai, hoa màu tím đỏ và quả mọng màu đỏ cam. Tên khoa học là Lycium barbarum hoặc Lycium chinense.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common matrimony vine is known for its medicinal berries. (Cây Ninh hạ kỷ tử được biết đến nhờ những quả mọng có dược tính.)
- You can find common matrimony vine growing in many parts of Asia. (Bạn có thể tìm thấy cây Ninh hạ kỷ tử mọc ở nhiều nơi tại châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dried berries of the common matrimony vine": quả khô của cây Ninh hạ kỷ tử (thường gọi là kỷ tử hay goji).
- The dried berries of the common matrimony vine are used in traditional soups. (Quả khô của cây Ninh hạ kỷ tử được dùng trong các món canh truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Goji berry / Wolfberry (n): Quả kỷ tử, quả goji (chỉ quả của cây common matrimony vine).
- Goji berries are harvested from the common matrimony vine. (Quả goji được thu hoạch từ cây Ninh hạ kỷ tử.)
Lycium (n): Tên chi thực vật bao gồm common matrimony vine.
- Lycium is a genus that includes the common matrimony vine. (Lycium là một chi thực vật bao gồm cây Ninh hạ kỷ tử.)
Từ đồng nghĩa
- Lycium barbarum: Tên khoa học phổ biến.
- Lycium chinense: Một tên khoa học khác cho cùng hoặc loài rất giống.
- Wolfberry plant: Cây kỷ tử (cách gọi thông thường khác).
Noun
- (thực vật học) cây Ninh hạ kỷ tử.