common matrimony vine

Học thuật
Thân thiện
common matrimony vine

A gardener tends to a common matrimony vine in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Ninh hạ kỷ tử: Một loài cây bụi rụng , cành gai, hoa màu tím đỏ quả mọng màu đỏ cam. Tên khoa học Lycium barbarum hoặc Lycium chinense.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common matrimony vine is known for its medicinal berries. (Cây Ninh hạ kỷ tử được biết đến nhờ những quả mọng dược tính.)
    • You can find common matrimony vine growing in many parts of Asia. (Bạn có thể tìm thấy cây Ninh hạ kỷ tử mọcnhiều nơi tại châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dried berries of the common matrimony vine": quả khô của cây Ninh hạ kỷ tử (thường gọi là kỷ tử hay goji).
    • The dried berries of the common matrimony vine are used in traditional soups. (Quả khô của cây Ninh hạ kỷ tử được dùng trong các món canh truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Goji berry / Wolfberry (n): Quả kỷ tử, quả goji (chỉ quả của cây common matrimony vine).

    • Goji berries are harvested from the common matrimony vine. (Quả goji được thu hoạch từ cây Ninh hạ kỷ tử.)
  • Lycium (n): Tên chi thực vật bao gồm common matrimony vine.

    • Lycium is a genus that includes the common matrimony vine. (Lycium một chi thực vật bao gồm cây Ninh hạ kỷ tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Lycium barbarum: Tên khoa học phổ biến.
  • Lycium chinense: Một tên khoa học khác cho cùng hoặc loài rất giống.
  • Wolfberry plant: Cây kỷ tử (cách gọi thông thường khác).
common matrimony vine

A gardener tends to a common matrimony vine in a sunny garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây Ninh hạ kỷ tử.

Từ đồng nghĩa